Kiểm tra nội độc tố là một bước quan trọng nhằm đảm bảo tính an toàn của dược phẩm, thiết bị y tế và các sản phẩm công nghệ sinh học. Bên cạnh việc bảo đảm an toàn sản phẩm, kiểm tra nội độc tố còn đóng vai trò quan trọng trong tuân thủ quy định và kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, ngay cả những chuyên gia giàu kinh nghiệm cũng có thể mắc phải những sai sót dẫn đến kết quả không chính xác. Bài viết này nêu bật sáu sai lầm phổ biến nhất trong kiểm tra nội độc tố và cách phòng tránh chúng.
1. Bỏ Qua Các Yếu Tố Gây Nhiễu
Một sai lầm phổ biến là bỏ qua sự can thiệp từ chính mẫu thử. Các thành phần như protein, chất hoạt động bề mặt hoặc tác nhân tạo phức (chelating agents) có thể ảnh hưởng đến phép thử Limulus Amebocyte Lysate (LAL), gây ra kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả.
Cách phòng tránh:
Luôn thực hiện thử nghiệm ức chế/tăng cường (Inhibition/Enhancement – I/E) theo hướng dẫn của các dược điển (USP <85>, EP 2.6.14) để xác nhận tính phù hợp của phương pháp đối với nền mẫu sản phẩm cụ thể của bạn [1].
2. Cho Rằng Các Bộ Kit Thương Mại Không Cần Thẩm Định
Nhiều phòng thí nghiệm nhầm tưởng rằng các bộ kit LAL hoặc recombinant Factor C (rFC) thương mại đã được thẩm định đầy đủ. Mặc dù các bộ kit này được nhà sản xuất kiểm soát chất lượng, mỗi phòng thí nghiệm vẫn phải thẩm định chúng đối với loại mẫu và điều kiện thử nghiệm riêng của mình.
Cách phòng tránh:
Thực hiện đầy đủ thử nghiệm đánh giá tính phù hợp của phương pháp đối với sản phẩm của bạn, bao gồm các nghiên cứu thu hồi (recovery studies), để bảo đảm bộ kit hoạt động chính xác trong nền mẫu của bạn [2].
3. Kiểm Soát Điều Kiện Môi Trường Không Đầy Đủ
Sự thay đổi về nhiệt độ và pH có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc phát hiện nội độc tố. Ví dụ, phép thử LAL rất nhạy cảm với pH nằm ngoài khoảng 6,0–8,0, và việc kiểm soát nhiệt độ kém có thể làm thay đổi quá trình hình thành gel đông hoặc tín hiệu huỳnh quang.
Cách phòng tránh:
Duy trì kiểm soát môi trường nghiêm ngặt trong suốt quá trình thử nghiệm bằng cách sử dụng dụng cụ thủy tinh, vật tư tiêu hao và thuốc thử không chứa nội độc tố, đồng thời theo dõi các điều kiện thử nghiệm theo hướng dẫn của bộ kit và tiêu chuẩn dược điển [3]. Đặc biệt lưu ý tuân thủ các điều kiện bảo quản do nhà sản xuất khuyến nghị. Các yêu cầu này có thể khác nhau giữa thuốc thử ở trạng thái ban đầu khi được cung cấp và sau khi hoàn nguyên.
4. Hiện Tượng Thu Hồi Nội Độc Tố Thấp (Low Endotoxin Recovery)
Thu hồi nội độc tố thấp có thể dẫn đến việc đánh giá thấp một cách nguy hiểm lượng nội độc tố thực sự có trong mẫu. Vấn đề này ngày càng trở nên quan trọng đối với các sản phẩm dược sinh học và các nguyên liệu sinh học hoặc tá dược phức tạp. Nhìn chung, hiện tượng thu hồi nội độc tố thấp phát sinh do nội độc tố bị “che khuất” (masked) bởi một hoặc nhiều thành phần trong hỗn hợp thử nghiệm. Điều quan trọng là hiện tượng này phụ thuộc vào thời gian, với quá trình che khuất nội độc tố có thể phát triển trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày.
Cách phòng tránh:
Cần thực hiện các nghiên cứu thu hồi nội độc tố trong một khoảng thời gian kéo dài (hold-time study) để đánh giá ảnh hưởng của thời gian lên khả năng thu hồi của lượng nội độc tố được bổ sung vào mẫu. Điều này đặc biệt áp dụng nếu sản phẩm của bạn chứa một trong các thành phần sau [5,6]:
- Các đại phân tử sinh học hoặc tổng hợp
- Tá dược mang điện tích cao
- Vi hạt hoặc nano hạt
- Chất mang (carriers)
5. Sử Dụng Độ Pha Loãng Không Phù Hợp
Pha loãng mẫu không chính xác có thể che lấp sự hiện diện của nội độc tố hoặc vượt quá độ pha loãng hợp lệ tối đa (Maximum Valid Dilution – MVD), dẫn đến kết quả không hợp lệ.
Pha loãng quá mức có thể làm giảm độ nhạy của phép thử
Pha loãng không đủ có thể khiến hiện tượng nhiễu từ nền mẫu vẫn còn tồn tại
Cách phòng tránh:
Tính toán MVD chính xác theo công thức được quy định trong USP <85>, đồng thời bảo đảm các dung dịch pha loãng được chuẩn bị bằng nước không chứa nội độc tố, sử dụng pipet và kỹ thuật thao tác đã được thẩm định [4].
6. Bỏ Qua Việc Hiệu Chuẩn Và Bảo Trì Thiết Bị Định Kỳ
Máy đọc vi phiến (plate reader), pipet và lò khử pyrogen (depyrogenation oven) đều cần được hiệu chuẩn định kỳ. Ngay cả những sai lệch nhỏ về nhiệt độ hoặc thể tích phân phối cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép thử.
Cách phòng tránh:
Triển khai chương trình bảo trì phòng ngừa và hiệu chuẩn định kỳ cho toàn bộ thiết bị phục vụ kiểm tra nội độc tố, đồng thời ghi chép đầy đủ từng bước như một phần của hệ thống quản lý chất lượng [5].
Kết Luận
Tránh những sai lầm phổ biến trong kiểm tra nội độc tố là yếu tố then chốt để đáp ứng các yêu cầu tuân thủ quy định và bảo đảm an toàn cho bệnh nhân. Bằng cách thẩm định phương pháp, kiểm soát các yếu tố gây nhiễu và tuân thủ các hướng dẫn của dược điển, bạn có thể bảo đảm việc phát hiện nội độc tố được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy
Nguồn tham khảo: https://www.cm-dx.com/news-and-resources/6-common-mistakes-in-endotoxin-testing

















































